Những từ vựng thường gặp

Thứ 202272017

Last update06:44:14 PM

Back Bạn đang ở trang: Trang chủ Khóa học tiếng Nhật Tiếng nhật phổ thông Những từ vựng thường gặp

Những từ vựng thường gặp

Lapis xin gửi đến các bạn những từ vựng tiếng Nhật cơ bản và hay gặp trong đời sống thường ngày !!

truong-nhat-ngu

ちきゅう <chikyuu> : Địa cầu
せかい <sekai> : Thế giới
すな <suna> : Cát
いわ <iwa> : Đá
石 <ishi> : Hòn đá
川 <kawa> : Dòng song
海 <umi> : Biển
みずうみ <mizuumi> : Hồ nước
くうこう <kuukou> : Sân bay
れっしゃ <ressha> : Xe lửa
ちかてつ <chikatetsu> : Tàu điện ngầm
タクシー <takushī> : Taxi
バス <basu> : Xe bus
トラック <torakku> : Xe tải
はし <hashi> : Cầu
学校 <gakkou> : Trường học
ゆか <yuka> :Sàn nhà
かいだん <kaidan> : Cầu thang
かべ <kabe> : Tường
まど <mado> ; Cửa sổ
カーテン <kāten>: Rèm vải
門 <mon> : Cổng
いす <isu> : Ghế
ざせき<zaseki> : Chỗ ngồi
風 <kaze> : Gió
雲 <kumo> : Mây
雪 <yuki> : Tuyết
あらし <arashi> : Cơn bão
雨 <ame> : Mưa
にじ <niji> : Cầu vồng
きり <kiri> : Cắt, thái
てんき <tenki> : Thời tiết
水 <mizu> : Nước
火 <hi> : Lửa
空気 <kuuki> : Không khí
じょうき <jouki> : Hơi nước
しずく <shizuku>: Giọt ( giọt sương)
氷 <koori> : Đá ( nước đá )
プール <pūru> : Bể bơi
はま <hama>: Bãi biển
じめん <jimen> : Mặt đất
のはら <nohara> : Cánh đồng
おか <oka> : Ngọn đồi
山 <yama> : Núi
しばふ <shibafu> : Bãi cỏ
みつりん <mitsurin> : Rừng rậm
道 <michi> : Đường ( đường đi )
どうろ <douro> : Con phố
前 <mae> : Phía trước
後ろ <ushiro> : Phía sau
右がわ <migigawa> : Bên phải
左がわ <hidarigawa> : Bên trái
そば <soba> : Bên cạnh
ちょうじょう <choujou> : Đỉnh
空間 <kuukan> : Không gian
東 <higashi> : Đông
西 <nishi> : Tây
南 <minami> : Nam
北 <kita> : Bắc
はじまり <hajimari> : Bắt đầu, sự bắt đầu
おわり <owari> : Kết thúc, sự kết thúc
ちゅうおう <chuuou> : Trung ướng
中心 <chuushin> : trung tâm
アパート <apāto> : Nhà chung cư
ベンチ <benchi> : Ghế dài, ghế ngồi.
にわ <niwa> : sân vườn
やね <yane> : Mái nhà
戸 <to> : Cảnh cửa
てんじょう <tenjou> : Trần nhà
家 <ie> : Gia đình , nhà ở
じたく <jitaku> : Nhà mình
ひこうき <hikouki> : Máy bay
じどうしゃ <jidousha> : oto
ボート <bōto> : ca-nô
船 <fune> : Thuyển
じてんしゃ <jitensha> : xe đạp
たび <tabi> : Cuộc hành trình, chuyến du lịch
きっぷ <kippu> : Vé
みなと <minato> : Cảng , bến tàu
とって <totte> : Tay cầm
かぎ <kagi> : chìa khóa
つくえ <tsukue> : Bàn
へや <heya> : Phòng
すみ <sumi> : Góc, xó
テーブル <tēburu> : Bàn , cái bàn
スイッチ <suicchi> : Công tắc điện
日記 <nikki> : Nhật ký
ランプ <ranpu> : Chỗ đỗ máy bay / đèn
ベッド <beddo> : Giường
人形 <ningyou> : Búp bê
かがみ <kagami> : Cái gương
ガラス <garasu> : Thủy tinh
空 <sora> : Bầu trời
りく <riku> : Mặt đất
たいよう <taiyou> : Mặt trời

月 <tsuki> : Mặt trăng
ほし <hoshi> : Ngôi sao
光 <hikari> : Ánh sang
くらやみ <kurayami> : Bóng tối
かげ <kage> : Sự tối tăm

Nguồn: Internet.