1. 「夢見ることができれば、それは実現できる」
    “Nếu bạn đã dám ước mơ đến điều đó thì bạn cũng hoàn toàn có thể thực hiện được.”📚📚
  2. 「失敗なんてありえないと信じて、やってみるんだ。」
    ” Hãy tin tưởng và hành động như thể mọi thứ không thể thất bại.”
    Niềm tin là thứ duy nhất có thể dẫn chúng ta đến những cái đích không tưởng. 🤩🤩
  3. 「幸せになりたいのなら、なりなさい。」
    ” Hãy sống thật hạnh phúc nếu bạn muốn trở nên hạnh phúc.”
    👉 Suy cho cùng, hạnh phúc là một sự lựa chọn. Nếu bạn muốn hạnh phúc chỉ cần lựa chọn sống thật hạnh phúc. 🙂
  4. 「敗北を味を知ってこそ、最も甘美な勝利が味わえる。」
    ” Chính những thất bại cay đắng khiến thành công của bạn càng ngọt ngào.”☺️☺️
    👉Từ vựng trong câu:
    1. 敗北(はいぼく):sự thua trận
    2. 味(あじ):mùi vị
    3. 甘美な(かんびな):ngọt ngào
    4. 勝利(勝利):sự chiến thắng
    5. 味わう(あじわう):nếm, thưởng thức
  5. 「困難に陥ったときにこそ、そのひとの実力が分かる。」
    ” Chính những lúc rơi vào tình thế khó khăn mới biết được thực lực của một người.”
    🔍 Từ vựng trong câu:
    1. 困難(こんなん):khó khăn
    👉 例:人生には 多くの 困難がある。
    Cuộc sống đầy những khó khăn.
    2. 陥る(おちいる):rơi vào
    👉 例:市は 財政困難(ざいせいこんなん )に 陥 っている。
    Thành phố rơi vào khó khăn về tài chính.3. 実力(じつりょく):thực lực
    👉 例:彼は自分の実力で優勝しました。
    Anh ấy đã đoạt chức vô địch bằng chính thực lực của mình.