KHÓA HỌC TIẾNG NHẬT SƠ CẤP 7 – N3 VỮNG TIẾN

Với khóa học tiếng Nhật sơ cấp 7, học viên tại Nhật ngữ Lapis sẽ sẵn sàng cho kỳ thi N4 khi kiến thức từ vựng, Hán tự, ngữ pháp được ôn tập, hệ thống một cách cẩn thận. Kết thúc khóa học này cũng đồng nghĩa với việc học viên đã sẵn sàng để chinh phục tiếng Nhật ở trình độ cao hơn.

 

ĐIỂM NỔI BẬT CỦA KHÓA HỌC TIẾNG NHẬT SƠ CẤP 7

Hệ thống lại toàn bộ kiến thức ngữ pháp N4

Học viên sẽ không còn lo lắng vì chưa nhớ đươc hết các mẫu câu trình độ N4. Với giáo trình 耳から覚える文法N4, giáo viên sẽ giúp học viên ôn tập, hệ thống lại, làm bài tâp luyện tập toàn bộ kiến thức ngữ pháp N4 để học viên tự tin hoàn thành phần Ngữ pháp trong kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.

 

Bước những bước đi đầu tiên lên Trung cấp

Trình độ tiếng Nhật Trung cấp là một giai đoạn hoàn toàn mới lạ và có phần khó khăn hơn đối với học viên mới hoàn thành chương trình N4. Khóa học Sơ cấp 7 lựa chọn giáo trình 『中級へ行こう』 kết hợp nhẹ nhàng giữa đọc hiểu – nghe hiểu – bổ sung kiến thức ngôn ngữ để giúp học viên đỡ bỡ ngỡ hơn khi bước vào một giao đoạn mới của tiếng Nhật.

 

Làm quen với dạng bài và thử sức với kỳ thi thử JLPT N4

Ở giai đoạn cuối khóa học, học viên sẽ tiếp xúc với loạt bài tập dạng trắc nghiệm giống với cách ra đề thi Năng lực Nhật ngữ. Đặc biệt, học viên được làm quen với không khí phòng thi với kỳ thi thử JLPT N4, với đề thi giống với thực tế đến 90%.

 

MỤC TIÊU KHÓA HỌC:

– Học viên vững vàng kiến thức ngữ pháp trình độ N4

– Học viên tự tin hơn khi bước lên trình độ Trung cấp

– Học viên nắm được dạng bài ra thi Năng lực Nhật ngữ N4

 

PHƯƠNG PHÁP HỌC INPUT-OUTPUT:

Để duy trì sự hứng thú của học viên trong việc học tiếng Nhật, khóa học Sơ cấp 2 kết hợp 2 buổi giáo viên người Việt – 1 buổi giáo viên người Nhật trong 1 tuần để sử dụng linh hoạt phương pháp input và output sao cho phát huy hiệu quả nhất khả năng ứng dụng, sử dụng tiếng Nhật của học viên.

 

NỘI DUNG KHÓA HỌC:

中級へいこう

第1課 ファストフード

第2課 地震

第3課 最近の子ども

耳から覚える文法トレーニングN4

Unit1:~ができる。~る/~られる(可能形)。~ようになる。~つもり。~う/よう(意向形)。

    意志形+と思う。~かた。~とか。~の/こと

 

Unit2:~ために。~たことがある。比較。~は…が+形容詞/状態を表す動詞。~にする。~だろうと思う。

   ~と言う/聞く/書く。~ほうがいい。~疑問詞+でも

 

Unit3:~かどうか。~か。~そうだ(伝聞)。~ので。~のに。~てしまう。~やすい/にくい。~がする。

 

Unit4:~ようか/ましょうか。~てはいけない。~なければならない/なくてはいけない。

   ~てもいい/かまわない。~なくてもいい/かまわない。命令表現。~こと/~ということ

   あげる/もらう/くれる。さしあげる/やる/いただく/くださる

 

Unit5:~そうだ(様態)。~ために。~すぎる。~ておく。(~も)…し、~も。~でも。~のようだ。

    ~ことが(も)ある。~のだ。~も。

 

Unit6:~ようだ。~らしい。~かもしれない。~ところだ。~ばかり。~がる/たがる。~だす/はじめる

     おわる/つづける。~でも。~の。~かなぁ。

 

Unit7:~と。~たら。~ば(仮定形)。~なら、疑問詞+~たら/ば+いいですか。~と/たら/ば+いい。

    ~と/たら/ば+いいです。~ても/でも。こんな/そんな/あんな+名詞。こう/そう/ああ+動詞。

 

Unit8:~てあげる/~もらう/くれる。~てさしあげる/やる/いただく/くださる。~ことにする。

    ~ことになる。~ようとする。~ようにする。~てくる/いく

 

Unit9:受身。使役。使役受身。~させてください。~まで。~までに。~あいだは。~あいだに。

    ~ように(と)言う/伝える/注意する/。~さ。

Unit10:尊敬表現。謙譲表現。そのほかのていねいな言い方。~まま。~ずに。~はず。~たばかり。

     ~ちゃ/ちゃう(縮約形)

◆合格できるN4

・言語知識(文字・語彙)

 文字:漢字の読み方。文字の書き方。

 語彙:正しい意味の文。同じ意味の文。ことばの使い方。

・言語知識(文法)・読解

 文法:正しい文法の文。ことばの順番。文章の中のことば。

 読解:短い文章を読む。すこし長い文章を読む。必要なことをさがす。

・聴解:「どうするか」を聞く。「必要なところ」を聞く。自分から話す。すぐ返事をする。

◆シャドーイング 日本語を話そう(初~中級編)

・Unit1(Section1~10)

  あいさつや短い会話のシャドーイング。基本的な文法を使い、日本人とコミュニケーションをとれるよ

     うになる。

・Unit2(Section1~3)

  季節のあいさつや少し長い表現にチャレンジする。情報をもらったり伝えたりできるようになる。

 

SÁCH GIÁO KHOA:

Mimikara Oboeru Bunpou Toreningu: Giáo trình liệt kê các mẫu ngữ pháp N4 một cách đầy đủ theo 10 bài học. Đây là quyển sách phù hợp giúp bạn luyện thi năng lực Nhật ngữ.

中級へ行こう: Giáo trình giúp học viên làm quen với trình độ Trung cấp bằng các bài đọc hiểu từ vừa đến dài.

合格できるN4 Giáo trình tổng hợp dạng bài thi Năng lực Nhật ngữ N4 và rất nhiều bài tập để học viên được rèn luyện liên tục.

Shadowing Nihongo wo Hanasou (Sơ trung cấp

Giáo trình sử dụng phương pháp luyện nói và phát âm Shadowing, nhằm luyện tập phản xạ khi giao tiếp của học viên, giúp học viên đáp lại lời đối phương một cách tự nhiên hơn, đồng thời rèn phát âm chuẩn đẹp hơn cho học viên.