KHÓA HỌC TIẾNG NHẬT TRUNG CẤP 3: CÂU CHUYỆN VỀ SỰ TRƯỞNG THÀNH

Với những bài học hướng dẫn cách diễn đạt sự thay đổi của bản thân so với lúc còn bé, khóa học tiếng Nhật trung cấp 3 tại Nhật ngữ Lapis sẽ khép lại hành trình N3 bằng cách mang người học du ngoạn trong hành trình của sự trưởng thành!

 ĐIỂM NỔI BẬT CỦA KHÓA HỌC TIẾNG NHẬT TRUNG CẤP 3

Kết hợp giữa kiến thức ngôn ngữ và kỹ năng đọc hiểu

Khác với trình độ Sơ cấp, khi bước lên Trung cấp học viên sẽ dần tiếp xúc với nhiều thể loại văn bản, với độ dài và độ khó hơn hẳn những gì đã biết trước kia. Ở khóa học này, giáo viên không chỉ giảng dạy kiến thức từ vựng, Hán tự, ngữ pháp, mà còn hướng dẫn học viên cách phân tích và hiểu một câu tiếng Nhật dài, đồng thời hướng dẫn học viên cách đọc đoạn văn nhanh và trả lời câu hỏi. Đó là những kỹ năng quan trọng không chỉ trong kỳ thi Năng lực Nhật ngữ mà còn trong đời sống, công việc.

Khép lại hành trình N3 đầy thú vị nhưng cũng đầy cảm xúc hồi hồi, gợi suy ngẫm

Tiếp nối các chủ đề bài học ở khóa trung cấp 1, khóa trung cấp 3 mang đến cho học viên nhiều chủ đề bài học hơn. Các chủ đề mới này không chỉ cung cấp thêm cho học viên nhiều kiến thức xã hội, mà còn gợi cho các bạn nhiều suy nghĩ về cuộc sống, về con đường tương lai của bản thân mình. Đặc biệt, các bài học còn tạo ra khoảng thời gian cho học viên nhìn lại thời thơ ấu, thời tuổi trẻ, và cả quãng đường học tiếng Nhật đã qua, để khép lại hành trình N3 một cách đầy ý nghĩa.

Luyện tập hội thoại theo từng chủ đề trong đời sống

Từ khóa trung cấp trở đi, học viên sẽ được luyện tập hội thoại với nhiều chủ đề gần với cuộc sống và môi trường công sở hơn. Giáo viên người Nhật giúp học viên ôn tập lại mẫu câu, từ vựng đã học trước khi luyện nói, sau đó cho học viên luyện tập nhiều lần bằng hình thức phân vai đóng hoạt cảnh.

MỤC TIÊU KHÓA HỌC:

– Học viên có thể giải thích về những sự thay đổi của hiện tại so với trước đây

– Qua bài học về các mùa của Nhật Bản, học viên có thể sử dụng các cách diễn đạt về thời gian

– Học viên có thể trình bày suy nghĩ của mình và đưa ra kết luận

PHƯƠNG PHÁP HỌC INPUT-OUTPUT:

Để duy trì sự hứng thú của học viên trong việc học tiếng Nhật, khóa học Trung cấp 3 kết hợp 2 buổi giáo viên người Việt – 1 buổi giáo viên người Nhật trong 1 tuần để sử dụng linh hoạt phương pháp input và output sao cho phát huy hiệu quả nhất khả năng ứng dụng, sử dụng tiếng Nhật của học viên.

NỘI DUNG KHÓA HỌC:

ニューアプローチ中級日本語(基礎編)

第13課 程度・変化(2)子供の時の夢

・~てくる/いく ※「~てきた」で<今までのこと>、「~ていく」で<これからのこと>を表す

・~につれて・・・、~にしたがって・・・

・Xは<動詞普通形>(+ほどだ/ほど・・・ +ほどではない)

・<数>+ばかり ※慣用句「すこしばかり」  ~たいものだ

 

第14課 対比・逆接 笑いの効果

・Aは~のに対して、Bは・・・/Aは・・・。それに対して、Bは・・・

・Aは・・・。一方、Bは・・・/Aは・・・。ところが、Bは・・・

・書き言葉スタイル(文と文のつなぎ方<て形>ではなくて<ます形>の語幹を使う)

例、昨晩は会社の同僚と食事をし、10時ごろに帰宅した。

・たとえ~ても  

・『また』

 

第15課 伝聞(2)絵はがき~富士登山

・~とのことだ/~という/~と聞いた/聞いている

『~と聞いた/聞いているんですが、~』『からと聞いていたんですが、~』

・~と言われている

・~だけでなく、~も 

・ <動詞た形>まま・・・   

・ちなみに

 

第16課 時(2)梅雨

・~うちに  

・~ている<状態>  

・~ている<動作>(<状態>)  

・AからBにかけて

・~がち<名詞>がち、<動詞(ます)形>がち

・(いかにも)~らしい、~らしい~

・<動詞辞書形/ない形>ことだ

 

第17課 様子・推測(2)トリックアート

・「~そうだ」~そうになっている/~そうにしている  ~そうに見える

~そうな気がする/~そうな感じがする/感じだ  ~そうに<動詞>  ~そうになった

・(きっと)~に違いない  ~はずがない  ~である/~ではない  ~ことに(は)

・動詞「~たことに」  

・~ものだ(ね)  ~もんだ(ね)「たいしたものだ」「困ったものだ」

・「よく(まあ)・・・ものだ」

 

第18課 予想・期待(2)行列のできる店

・予想したとおり、思っていたとおり  予想/期待どおり  予想/期待に反して・・・期待を裏切る

・「案の定」「まさか」まさか~とは(思わなかった)  まさか~はずがない 「まさに」

・まさに~とおり/どおり・・・  ~ずに・・・※書き言葉のスタイル「~ないで・・・」

・「ついに」

 

第19課 原因・理由(3)素朴な疑問

・~からこそ・・・(のだ)「普通の使いかた」<逆接>の使い方  ~ばかりに

・~からには・・・(※~なら当然・・・)

・義務・必要(「~なければならない」「~ないわけにはいかない」が続く)

・希望・期待(「~たい」「~(よ)うと思う」「~つもりだ」が続く)

・命令・アドバイス・禁止(命令形、「~ほうがいい」「~てはいけない」が続く)

・<動詞(ます)形>+ようがない  ~わけにはいかない  さぞ・・(こと)だろう

 

第20課 説明・結論 車のコミュニケーション

・~わけだ  (~から)・・・わけだ  (~と/~たら/~ば/~から)・・・わけだ

・(このように/つまり)・・・(という)わけだ

・~わけではない  (~という)わけではない  ~といっても・・・(という)わけではない

・~からといって(いつも/必ずしも/みんな)・・・とは限らない/というわけではない

・わざわざ、うっかり  

日本語総まとめN3漢字

第5週:

・1日目 メールを送る(礼・伺・遅・失・汗・念・涙・笑)

・2日目 アンケート(調・査・移・難・簡・単・感・想)

・3日目 日本語クラス(練・最・適・選・違・直・復・辞・宿)

・4日目 作文(昨・君・結・婚・祝・曲・奥・寝)

・5日目 問診票―歯科で(痛・熱・虫・歯・治・汚・並・他)

・6日目 問診票―健康診断(身・酒・吸・欲・眠・疲・息・呼)

・7日目 実践問題

第6週:

・1日目 天気予報(報・晴・雲・吹・暖・雪・震・波)

・2日目 求人広告(求・募・職・容・技・般・務・課)

・3日目 スポーツ記事(球・決・勝・対・流・負・投・果)

・4日目 経済(戦・経・済・成・貿・易・輸・相)

・5日目 地球温暖化(化・比・原・因・際・議・活・変)

・6日目 政治(政・府・改・否・的・実・欠・専)

・7日目 実践問題

日本語総まとめN3語彙

第5週目:いろいろ表現しましょう

・1日目 どういう関係ですか

・2日目 あいさつをしましょう

・3日目 どんな人が好き

・4日目 体の調子はどうですか

・5日目 どんなようすですか①

・6日目 どんなようすですか②

・7日目 実践問題

 

第6週目:まとめて覚えましょう

・1日目 かなりがんばっています

・2日目 ちゃんとがんばっています

・3日目 ますますがんばります

・4日目 組み合わせのことば

・5日目 意味がたくさんある動詞①

・6日目 意味がたくさんある動詞②

・7日目 実践問題

会話に挑戦 

日本語ロールプレイ

5.友達を慰める・励ます

6.パーティーで初対面の人と話す

7.電話をかけて伝言を頼む

シャドーイング日本語を話そう(初~中級)

Unit4 Section1~8:自分の気持ちや様子を表す言い方にチャレンジしましょう。

Unit5 Section1.2:少し長い会話を練習して、実用的な表現にチャレンジしましょう。

 

SÁCH GIÁO KHOA:

New Approach tiếng Nhật trung cấp (Quyển cơ bản)

Học viên sẽ học từ bài 1 đến bài 6 nội dung tổng hợp từ vựng, ngữ pháp, và vận dụng vào các dạng bài tập đọc hiểu, nghe hiểu được chọn lọc phù hợp. Sau khi vận dụng các kiến thức đã học được vào luyện tập hội thoại riêng với người Nhật, năng lực giao tiếp của học viên sẽ nhanh chóng tăng lên.

Nihongo Soumatome N3 Kanji – Hán tự tiếng Nhật N3 tổng hợp

Khóa trung cấp 1 có tổng cộng 336 chữ Kanji, 850 từ vựng liên quan nhằm mở rộng vốn từ vựng cho học viên trong nhiều chủ đề, lĩnh vực.

Nihongo Soumatome N3 Goi – Từ vựng tiếng Nhật N3 tổng hợp

Học viên sẽ học toàn bộ 1200 từ vựng mở rộng vào từng chủ đề khác nhau, với các nhóm từ tương ứng. Ngoài ra các bài tập trong quyển sách này sẽ rất có ích trong việc ôn tập chuẩn bị cho kỳ thi Năng lực Nhật ngữ N3.

Shadowing Nihongo wo Hanasou (Sơ trung cấp)

Học viên sẽ học bài 2 (từ phần 3 đến 9) giáo trình Shadowing Nihongo wo Hanasou. Shadowing là phương pháp phản xạ một cách tự nhiên, việc luyện tập nghe và lặp lại sẽ tạo thành thói quen giao tiếp tiếng Nhật theo phản xạ, giúp học viên dễ dàng nâng cao khả năng nghe và nói của mình.

Kaiwa ni Chousen! – Thách thức cùng hội thoại

Với giáo trình này, học viên được luyện tập nhiều lần với đa dạng các mẫu câu ứng dụng vào nhiều trường hợp hội thoại khác nhau. Việc luyện tập thông qua cách đóng vai nhân vật với nhiều tình huống khác nhau giúp bạn dễ dàng giải quyết mọi vấn đề bằng chính năng lực tiếng Nhật của bản thân.