KHÓA HỌC TIẾNG NHẬT TRUNG CẤP 4: TỰ TIN BẮT ĐẦU TRÌNH ĐỘ N2

Với khóa học trung cấp 4, học viên sẽ đạt bước tiến lớn vì đã kết thúc trình độ N3, bước sang trình độ N2. N2 là trình độ cần thiết để du học tại Nhật Bản ở các cấp học cao như đại học, cao học, trường senmon hoặc đi làm tại các doanh nghiệp Nhật Bản. Giáo viên và nhân viên Lapis sẽ tiếp tục đồng hành cùng học viên trên con đường mới đầy thử thách này.

 

ĐIỂM NỔI BẬT CỦA KHÓA HỌC TIẾNG NHẬT TRUNG CẤP

Kết hợp giữa kiến thức ngôn ngữ và kỹ năng đọc hiểu với độ khó tăng lên

Học viên đã trải qua hành trình N3 với khoảng thời gian rèn luyện kỹ năng đọc hiểu đoạn văn dài và nội dung khó. Từ khóa học này, học viên tiếp tục thử thách với các đoạn văn dài hơn, nội dung phong phú và trừu tượng hơn để nâng cao năng lực của bản thân. Tuy nhiên, với phân phối chương trình 3 buổi/tuần: 1 buổi từ vựng-ngữ pháp, 1 buổi đọc hiểu, 1 buổi học với giáo viên Nhật, học viên sẽ không cảm thấy quá nặng nề khi học và còn có thời gian để học bài, thẩm thấu kiến thức trước khi đi vào đọc hiểu.

 

Chủ đề bài học mang tính vĩ mô, khoa học nhưng đầy thú vị

Từ khóa trung cấp 4, cùng với sự tăng lên về độ khó, các bài học cũng sẽ có nội dung liên quan đến khoa học và các vấn đề vĩ mô. Tuy nhiên, thông qua các bài học này, học viên sẽ phần nào hiểu được các vấn đề vĩ mô đó cũng có liên quan trực tiếp đến cuộc sống xung quanh mình. Lapis hy vọng các bài học này ngoài việc cung cấp kiến thức tiếng Nhật, còn mang lại cho học viên kiến thức nền xã hội để mở rộng phạm vi giao tiếp của mình.

 

Luyện tập hội thoại theo từng chủ đề trong đời sống

Tiếp nối trình độ N3, từ khóa này trở đi học viên tiếp tục được luyện tập hội thoại với nhiều chủ đề gần với cuộc sống và môi trường công sở. Giáo viên người Nhật giúp học viên ôn tập lại mẫu câu, từ vựng đã học trước khi luyện nói, sau đó cho học viên luyện tập nhiều lần bằng hình thức phân vai đóng hoạt cảnh.

 

MỤC TIÊU KHÓA HỌC:

– Học viên có thể tranh luận với đối phương bằng các mẫu câu trong chương trình học

– Học viên nhớ lại, học thêm các mẫu câu về “thời gian” từ quá khứ đến hiện tại để mở rộng phạm vi hội thoại của mình

– Học viên có thể liệt kê các sự vật, sự việc bằng nhiều mẫu câu nâng cao hơn

 

PHƯƠNG PHÁP HỌC INPUT-OUTPUT:

Để duy trì sự hứng thú của học viên trong việc học tiếng Nhật, khóa học Trung cấp 4 kết hợp 2 buổi giáo viên người Việt – 1 buổi giáo viên người Nhật trong 1 tuần để sử dụng linh hoạt phương pháp input và output sao cho phát huy hiệu quả nhất khả năng ứng dụng, sử dụng tiếng Nhật của học viên.

 

NỘI DUNG KHÓA HỌC:

ニューアプローチ中級日本語(完成編)

第1課 主題・対象を示す カタカナ言葉

・~をめぐって、~をめぐる+(名詞)  ~とは ~というものは 

・~といった+(名詞)、そういった+(名詞) ~と言えば ~と言うと

・視点・立場の表現<1> ~にすれば、~してみれば ~しても

・~とともに  (名詞)とともに  (動詞辞書形)とともに 

・感情・感覚を強調する表現<1> ~てしかた(が)ない  ~てしょうがない

・~てたまらない  (動詞辞書形)ことはない  ~ように思う/感じる/見える/聞こえる

・~ような気がする

 

第2課 時・場面を示す(1) 鉄腕アトムを目指せ

・(動詞辞書形)上で (動詞た形)上で  

・(動詞辞書形/名詞)に際して (動詞辞書形/名詞)にあたって 

・(動詞て形)以来、それ以来、(あれ以来)~において、~における+(名詞) そこで

・(動詞(ます)形)かける、~かけの+(名詞)(動詞辞書形)べきだ/べきではない

・「か」の使い方<1> ~せいか←『~せいで』 ~のか←『~ので』 

・~とか(聞く)←『~と聞く』  ~とかで←『~ということで』 

・~かと思う(けど・・・)←『~と思う』 ~かと思う(けど・・・)←『~だと思う』

・~のかと思った  ~かのように/な・・・ 

・~にしては、それにしては  ~わりに(は)、(名詞)のわりに(は)、そのわりには

・~で済む  ~ないで済む、~ずに済む  なんとか

・~とされる/されている  ~と見られる/見られている

 

第3課 事柄を並べる 食生活を見直そう

・~をはじめ・・・ ~および・・・~やら~やら  それとも または あるいは

・一方で、その一方で  ~を通して  ~を通じて  (動詞(ます)形)つつある

    (動詞意志形)ではないか、(動詞意志形)じゃないですか  ~をきっかけに(して)

日本語総まとめN2漢字

第1週:   

・1日目:立て札・注意書き(禁・煙・静・危・険・関・係・落・石・飛・駐・捨・遊・泳)     

・2日目:建物中でよく見る表示(喫・非・御・常・受・付・案・内・議・化・階・段)

・3日目:建物の内外でよく見る表示(営・放・押・準・備・定・流・清・掃・閉・点・検) 

・4日目:駅でよく見る表示(鉄・窓・符・精・算・改・札・線・刻・番・号・快・速・路)

・5日目:乗り物でよく見る表示(港・由・深・降・両・替・賃・割・増・優・席・側・座・寄)

・6日目:郵便局・病院で見る表示(郵・局・貯・包・達・際・初・再・療・科・婦・皮・膚・救) 

・7日目 実戦問題 

 

第2週:

・1日目:自動券売機(普・券・数・機・復・片・枚・期・販・指・調・整・表・示) 

・2日目:現金自動支払機(現・支・払・預・戻・残・照・硬・貨・確・認・違・取・消) 

・3日目:自動販売機・自動券売機(温・冷・緑・紅・玉・返・団・般・幼・児・歳・末・満・老) 

・4日目:家電のリモコン(設・換・向・停・暖・除・湿・標・倍・巻・録・量・予・約) 

・5日目:電話・携帯電話(帯・保・留・守・伝・済・件・信・歴・箱・規・変・選・決)

・6日目:携帯電話・パソコン(登・編・能・修・完・了・像・類・式・央・存・印・刷・拡)

・7日目 実戦問題 

日本語総まとめN2語彙

第1週目:楽しく暮らしていますか  

・1日目 アパートを探しています

・2日目 引越しは大変です

・3日目 友人を招きました

・4日目 家事・子育ては大変です

・5日目 夏休みを海で過ごしています

・6日目 お金を使いすぎました

・7日目 実戦問題

 

第2週目:仕事は順調ですか

・1日目 仕事を探しています

・2日目 仕事をしています①

・3日目 仕事をしています②

・4日目 パソコンを使っています①

・5日目 パソコンを使っています②

・6日目 パソコンを使っています③

・7日目 実戦問題

会話に挑戦 

日本語ロールプレイ

8、医者に症状を説明する

9、財布をなくして説明する

シャドーイング日本語を話そう(初~中級)

Unit5 Section1~7:少し長い会話を練習して、実用的な表現にチャレンジしましょう。

 

SÁCH GIÁO KHOA:

New Approach Tiếng Nhật trung cấpQuyển Nâng cao

Trong khóa học tiếng Nhật trung cấp này, bạn sẽ được sử dụng giáo trình New Approach cơ bản (bài 1 đến bài 3). Quyển này có thể học tổng hợp đọc hiểu, từ vựng, ngữ pháp, nghe hiểu, hội thoại. Các hạng mục ngữ pháp cần thiết cho năng lực giao tiếp thì được chọn lọc một cách cẩn thận và là tài liệu thích hợp cho toàn khóa.

◆◆ Nihongo Soumatome N2 Kanji Hán tự tiếng Nhật N2 tổng hợp

Giáo trình được sử dụng để học Hán tự trình độ trung cấp (739 chữ, 2200 từ). Cuốn giáo trình này sẽ sử dụng các biểu thức và văn kiện hay dùng, đồng thời dạy các từ vựng và các từ vựng ghi bằng Hán tự.

Nihongo Soumatome N2 Goi Từ vựng tiếng Nhật N2 tổng hợp

Sử dụng để học từ vựng trình độ trung cấp (1400 từ). Cuốn này dạy tất cả các từ vựng cần thiết cho kỳ thi Năng lực tiếng Nhật N2.

Shadowing Nihongo wo Hanasou  (trung cấp

Khóa học này sử dụng giáo trình Shadowing nihongo wo hanasou nhằm luyện tập phản xạ trả lời một cách tự nhiên.

Kaiwa Ni Chousen! Thách thức cùng hội thoại

Trang bị các mẫu câu thích hợp với nhiều hoàn cảnh khác nhau. Tiến hành luyện tập các mẫu hội thoại đã qua đóng vai để xây dựng quan hệ mọi người với nhau. Khả năng cố gắng giải quyết mọi vấn đề bằng khả năng của bản thân sẽ được liên hệ với năng lực giao tiếp.